Bản dịch của từ 𮃉 trong tiếng Việt

𮃉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bēng

ㄅㄥN/AN/AN/A

𮃉 (Danh từ)

bēng
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) âm đọc là 'bổng', chỉ tội lỗi liên quan đến việc khắc chữ trên mộ hoặc lửa cháy tổ ong (hình ảnh tổ ong cháy như vết khắc trên mộ).

〈韩国释义〉读音봉,鐫之葬犯分而鐫又正辟今此汚~火巢之罪。

Ví dụ
𮃉
Bính âm:
【bēng】【ㄅㄥ】【BỔNG】
Hình thái radical:
⿰,禾,奉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép