Bản dịch của từ 𮃋 trong tiếng Việt
𮃋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pú | ㄆㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𮃋 (Danh từ)
【pú】
01
Giống như chữ '蒲' (bồ), chỉ loại cây lau sậy hoặc tên riêng trong kinh điển Phật giáo (như trong《陀罗尼杂集》).
同“蒲”。见《陀罗尼杂集》。
Ví dụ
02
Giống chữ '补' (bổ), nghĩa là sửa chữa, vá lại (như vá áo, bổ sung).
同“补”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
