Bản dịch của từ 𮃋 trong tiếng Việt

𮃋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨˊN/AN/AN/A

𮃋 (Danh từ)

01

Giống như chữ '' (bồ), chỉ loại cây lau sậy hoặc tên riêng trong kinh điển Phật giáo (như trong《陀罗尼杂集》).

同“蒲”。见《陀罗尼杂集》。

Ví dụ
02

Giống chữ '' (bổ), nghĩa là sửa chữa, vá lại (như vá áo, bổ sung).

同“补”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮃋
Bính âm:
【pú】【ㄆㄨˊ】【BỒ】
Hình thái radical:
⿰,禾,𡶤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép