ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮃍
Bảng phân tích âm vị 𮃍
Wén
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Văn thư, giấy tờ, lời tâu trình; dùng trong văn bản hành chính, dễ nhớ như 'văn thư' trong tiếng Việt.
〈韩国释义〉文而道臣状请亦有意见待年事之稍~禀旨举行英陵旧。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép