Bản dịch của từ 𮃍 trong tiếng Việt

𮃍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𮃍 (Danh từ)

wén
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Văn thư, giấy tờ, lời tâu trình; dùng trong văn bản hành chính, dễ nhớ như 'văn thư' trong tiếng Việt.

〈韩国释义〉文而道臣状请亦有意见待年事之稍~禀旨举行英陵旧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮃍
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Hình thái radical:
⿰,禾,⿱,亼,央
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép