Bản dịch của từ 𮃒 trong tiếng Việt

𮃒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋN/AN/AN/A

𮃒 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Người giúp đỡ, hỗ trợ, như quan chức Vụ Tán, Vụ Yết trong triều đình cổ.

〈韩国释义〉祐赞者永陵令卢~谒者恭陵令金墣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮃒
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【VỤ】
Hình thái radical:
⿰,禾,⿱,肀,⺝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép