Bản dịch của từ 𮃔 trong tiếng Việt

𮃔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǔ

ㄔㄨˇN/AN/AN/A

𮃔 (Danh từ)

chǔ
01

Họ Xử, một họ người từng xuất hiện ở Đài Loan thập niên 60 thế kỷ 20 (giúp nhớ qua từ 'xử' như 'xứ' - vùng đất, họ tên riêng biệt).

姓。二十世纪六十年代台湾有此姓。见《中华姓氏源流大辞典》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮃔
Bính âm:
【chǔ】【ㄔㄨˇ】【XỬ】
Hình thái radical:
⿰,禾,者
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép