Bản dịch của từ 𮃞 trong tiếng Việt

𮃞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊN/AN/AN/A

𮃞 (Danh từ)

wéi
01

Trích dẫn nguyên văn trong kinh điển Phật giáo, nhấn mạnh bản chất sáng suốt và hình ảnh rõ ràng, như một dấu ấn không bị phai mờ trong tâm trí chúng ta (giúp nhớ chữ này như một 'dấu ấn' đặc biệt).

《大正新脩大藏經 事彙部·外教部·目錄部》原文:“綠此本性光明模樣,印~我等,不令散失。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮃞
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【DUY】
Hình thái radical:
⿰,禾,⿱,夂,⿲,𠄌,⺀,⿲,𠄌,⺀,㇂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép