ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮃢
Bảng phân tích âm vị 𮃢
Jì
Giống như chữ “稽” (kỷ), nghĩa là kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng (như trong câu “kỷ luật” – kỷ luật nghiêm minh).
同“稽”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép