Bản dịch của từ 𮃨 trong tiếng Việt
𮃨
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liǎn | ㄌㄧㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
𮃨 (Động từ)
【liǎn】
01
Chữ dùng làm tên người ở Hàn Quốc.
〈韩国释义〉人名用字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nhặt lượm bông lúa rơi rớt trên đồng (giống như 'liễm' trong 'liễm thu hoạch'), nhớ đến hình ảnh người nông dân cẩn thận thu nhặt từng bông lúa nhỏ.
《续一切经音义》:拾穗也又从禾作~下是汁反考声敛也切韵云取拾也从手给省
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
