Bản dịch của từ 𮃮 trong tiếng Việt

𮃮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎng

ㄨㄤˇN/AN/AN/A

𮃮 (Danh từ)

wǎng
01

Chữ dùng trong tên người Hàn Quốc, ví dụ như họ Lý Vãng (~).

〈韩国释义〉人名用字。李~。

Ví dụ
𮃮
Bính âm:
【wǎng】【ㄨㄤˇ】【VÃNG】
Hình thái radical:
⿰,禾,⿱,吉,𠇍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép