Bản dịch của từ 𮃻 trong tiếng Việt

𮃻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huàn

ㄏㄨㄢˋN/AN/AN/A

𮃻 (Danh từ)

huàn
01

Giống chữ “”, chỉ người làm quan hoặc thái giám (nhớ câu: “Hoàn làm quan, phận làm giám”)

同“宦”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮃻
Bính âm:
【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOÀN】
Hình thái radical:
⿱,穴,㠯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép