ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮃽
Bảng phân tích âm vị 𮃽
N/A
(Theo nghĩa Hàn Quốc) một loại pháp sư hoặc thầy cúng gọi là 'vu trác' (tương tự như thầy pháp trong văn hóa Việt).
〈韩国释义〉巫撾。撾則冶。冶挾把。挾把則蟹。蟹八~。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép