Bản dịch của từ 𮃽 trong tiếng Việt

𮃽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄨˉ ㄓㄨㄛN/AN/AN/A

𮃽 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) một loại pháp sư hoặc thầy cúng gọi là 'vu trác' (tương tự như thầy pháp trong văn hóa Việt).

〈韩国释义〉巫撾。撾則冶。冶挾把。挾把則蟹。蟹八~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮃽
Bính âm:
【ㄨˉ ㄓㄨㄛ】【VU TRÁC】
Hình thái radical:
⿱,穴,呀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép