Bản dịch của từ 𮃿 trong tiếng Việt

𮃿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéng

ㄨㄥˊN/AN/AN/A

𮃿 (Danh từ)

wéng
01

Theo 《淨名玄论》: 𮃿 là cánh cửa tuyệt cú, nghĩa là con đường lớn thoát khỏi sân đình, không gần gũi với tình người, nay hiểu theo nghĩa rõ ràng.

《淨名玄论》:~絶句之门爲得去此大迳庭不近人情今明从。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮃿
Bính âm:
【wéng】【ㄨㄥˊ】【VỌNG】
Hình thái radical:
⿱,穴,但
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép