Bản dịch của từ 𮄈 trong tiếng Việt

𮄈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kòng

ㄎㄨㄥˋN/AN/AN/A

𮄈 (Danh từ)

kòng
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Vách đá lớn rộng như khoảng không, chung quanh có các đền miếu phân chia; nơi cao để các nhà sư an vị tượng Phật.

〈韩国释义〉~空巨崖广。周遭坛宇分。高僧安一龕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮄈
Bính âm:
【kòng】【ㄎㄨㄥˋ】【KHỔNG】
Hình thái radical:
⿱,穴,𣢟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép