ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮄈
Bảng phân tích âm vị 𮄈
Kòng
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Vách đá lớn rộng như khoảng không, chung quanh có các đền miếu phân chia; nơi cao để các nhà sư an vị tượng Phật.
〈韩国释义〉~空巨崖广。周遭坛宇分。高僧安一龕。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép