Bản dịch của từ 𮄌 trong tiếng Việt

𮄌

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mèi

ㄇㄟˋN/AN/AN/A

𮄌 (Động từ)

mèi
01

Cùng nghĩa với “” (ngủ, say giấc như mơ) – dễ nhớ như câu thành ngữ “mị ngủ mê man”

同“寐”。见《维摩义记》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮄌
Bính âm:
【mèi】【ㄇㄟˋ】【MỊ】
Hình thái radical:
⿱,穴,珠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép