Bản dịch của từ 𮄎 trong tiếng Việt

𮄎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qǐn

ㄑㄧㄣˇN/AN/AN/A

𮄎 (Danh từ)

qǐn
01

Giường ngủ chung, phòng ngủ (giống như chữ '' nghĩa là nơi để nghỉ ngơi, ngủ nghỉ).

同“寝”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮄎
Bính âm:
【qǐn】【ㄑㄧㄣˇ】【TẨM】
Hình thái radical:
⿱,穴,𢔀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép