Bản dịch của từ 𮄐 trong tiếng Việt

𮄐

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄋㄉㄣˊN/AN/AN/A

𮄐 (Động từ)

01

〈chữ cổ của người Tráng〉 Đẩy chen, chật chội như chen lên xe (nhớ câu: '𬿇~𬻏𭆛' nghĩa là chen lên xe).

〈古壮字〉读音ndaenj,挤。𬿇~𬻏車𭆛。他挤上车去。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

〈chữ cổ của người Tráng〉 Khoan, đào sâu (như khoan lỗ).

〈古壮字〉读音ndaenj,钻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮄐
Bính âm:
【ㄋㄉㄣˊ】【ĐIỂN】
Hình thái radical:
⿰,穿,吞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép