Bản dịch của từ 𮄐 trong tiếng Việt
𮄐
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄋㄉㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𮄐 (Động từ)
【】
01
〈chữ cổ của người Tráng〉 Đẩy chen, chật chội như chen lên xe (nhớ câu: '𬿇~𬻏車𭆛' nghĩa là chen lên xe).
〈古壮字〉读音ndaenj,挤。𬿇~𬻏車𭆛。他挤上车去。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
〈chữ cổ của người Tráng〉 Khoan, đào sâu (như khoan lỗ).
〈古壮字〉读音ndaenj,钻。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
