Bản dịch của từ 𮄠 trong tiếng Việt

𮄠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qǐn

ㄑㄧㄣˇN/AN/AN/A

𮄠 (Danh từ)

qǐn
01

Giường ngủ, nơi nghỉ ngơi (giống như chữ 'tẩm' trong 'tẩm cung' - phòng ngủ của vua chúa). Thường dùng trong văn cảnh cổ hoặc Phật học.

同“寝”。见《瑜伽论记》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮄠
Bính âm:
【qǐn】【ㄑㄧㄣˇ】【TẨM】
Hình thái radical:
⿱,穴,漏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép