Bản dịch của từ 𮄥 trong tiếng Việt

𮄥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mèng

ㄇㄥˋN/AN/AN/A

𮄥 (Danh từ)

mèng
01

Giống như chữ “”, nghĩa là giấc mơ (nhớ như mộng mơ trong tiếng Việt).

同“梦”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮄥
Bính âm:
【mèng】【ㄇㄥˋ】【MỘNG】
Hình thái radical:
⿱,穴,⿰,爿,夢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
26

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép