Bản dịch của từ 𮄦 trong tiếng Việt
𮄦
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qián | ㄑㄧㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
𮄦 (Tính từ)
【qián】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) đẹp như hoa nở rộ, rạng rỡ như ánh sáng lung linh. Hình ảnh này gợi nhớ đến sự tươi sáng và duyên dáng như hoa cỏ trong thơ ca Việt Nam.
〈韩国释义〉搴若华兮倩粲。振袂兮容与。覛下世兮~~。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
