ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮄨
Bảng phân tích âm vị 𮄨
N/A
Chỉ phần đầu nhọn của móng tay hoặc móng vuốt (như móng vuốt sắc nhọn của thú vật).
〈古壮字〉读音loeb,指甲,爪子尖端。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép