Bản dịch của từ 𮄪 trong tiếng Việt
𮄪
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Píng | ㄆㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𮄪 (Động từ)
【píng】
01
〈Giải nghĩa Hàn Quốc〉 Chỉ sự nghiêm khắc, phát hiện tội lỗi, trách nhiệm, bao dung, tha thứ, và sự suy ngẫm đến tận bây giờ.
〈韩国释义〉臺~峻發罪著溺職天度包涵俾逭重究而至今追惟。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cùng nghĩa với từ “bình” (đánh giá, nhận xét).
同“评”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
