(chữ cổ của người Tráng) thành phần thêm vào sau động từ, như một phụ tố giúp nhấn mạnh hoặc bổ nghĩa cho động từ đó (giống như 'vô' thêm vào để làm rõ hành động).
〈古壮字〉动词之后附加成分。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Hình thái radical:
⿰,立,出
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
立
Số nét:
10
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép