ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮄰
Bảng phân tích âm vị 𮄰
Gōng
〈Hàn Quốc nghĩa〉 Loại vải mỏng tinh xảo dùng trong cung điện, như vải mỏng 15 lớp, dùng để giúp thông dịch viên cao cấp.
〈韩国释义〉宫细布十五~等物使俾译官高。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép