Bản dịch của từ 𮄰 trong tiếng Việt

𮄰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥN/AN/AN/A

𮄰 (Danh từ)

gōng
01

〈Hàn Quốc nghĩa〉 Loại vải mỏng tinh xảo dùng trong cung điện, như vải mỏng 15 lớp, dùng để giúp thông dịch viên cao cấp.

〈韩国释义〉宫细布十五~等物使俾译官高。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮄰
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CUNG】
Hình thái radical:
⿰,立,呈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép