Bản dịch của từ 𮄶 trong tiếng Việt
𮄶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | N/A | N/A | N/A |
𮄶 (Danh từ)
【yú】
01
Xuất hiện trong tên người Đài Loan (tên riêng).
见于台湾人名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Chữ sai của “踰” (du), nghĩa giống “窬” (lỗ hổng). Ví dụ: “~墙遁。其妾不知也。谓有司杀之。被发号泣于道。” (ẩn ý vượt tường trốn đi).
〈韩国释义〉“踰”的讹字,义同“窬”。原文:“~墙遁。其妾不知也。谓有司杀之。被发号泣于道。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
