Bản dịch của từ 𮄶 trong tiếng Việt

𮄶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊN/AN/AN/A

𮄶 (Danh từ)

01

Xuất hiện trong tên người Đài Loan (tên riêng).

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Chữ sai của “” (du), nghĩa giống “” (lỗ hổng). Ví dụ: “~墙遁其妾不知也谓有司杀之被发号泣于道。” (ẩn ý vượt tường trốn đi).

〈韩国释义〉“踰”的讹字,义同“窬”。原文:“~墙遁。其妾不知也。谓有司杀之。被发号泣于道。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮄶
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【DU】
Hình thái radical:
⿰,立,俞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép