ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮄸
Bảng phân tích âm vị 𮄸
Bū
(theo nghĩa Hàn Quốc) chậm chạp, trì hoãn như 'bồ' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì giống từ 'bồ' trong 'bồ câu' bay chậm.
〈韩国释义〉~慢也则慢也然而今此五邑所逋多为四万之数矣。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép