Bản dịch của từ 𮄸 trong tiếng Việt

𮄸

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨN/AN/AN/A

𮄸 (Trạng từ)

01

(theo nghĩa Hàn Quốc) chậm chạp, trì hoãn như 'bồ' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì giống từ 'bồ' trong 'bồ câu' bay chậm.

〈韩国释义〉~慢也则慢也然而今此五邑所逋多为四万之数矣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮄸
Bính âm:
【bū】【ㄅㄨ】【BỒ】
Hình thái radical:
⿰,立,曼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép