Bản dịch của từ 𮅀 trong tiếng Việt

𮅀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yún

ㄩㄣˊN/AN/AN/A

𮅀 (Danh từ)

yún
01

Theo nghĩa Hàn Quốc, đồng nghĩa với chữ , nghĩa là 'ăn trộm' (nhớ câu 'kẻ quân ăn trộm')

〈韩国释义〉同“窃”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cùng nghĩa với chữ , chỉ loại tre nhỏ, mảnh mai (nhớ câu 'tre quân mảnh mai')

同“筠”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮅀
Bính âm:
【yún】【ㄩㄣˊ】【QUÂN】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,切
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép