Bản dịch của từ 𮅀 trong tiếng Việt
𮅀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yún | ㄩㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𮅀 (Danh từ)
【yún】
01
Theo nghĩa Hàn Quốc, đồng nghĩa với chữ 窃, nghĩa là 'ăn trộm' (nhớ câu 'kẻ quân ăn trộm')
〈韩国释义〉同“窃”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cùng nghĩa với chữ 筠, chỉ loại tre nhỏ, mảnh mai (nhớ câu 'tre quân mảnh mai')
同“筠”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
