Chữ viết sai của '笏' (vật dụng cầm tay của quan lại ngày xưa, như một tấm bảng ghi mệnh lệnh), giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến 'hốt' lấy quyền uy của quan lại.
〈韩国释义〉“笏”的讹字。
Ví dụ
Bính âm:
【hù】【ㄏㄨˋ】【HỐT】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,仞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
竹
Số nét:
11
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép