Bản dịch của từ 𮅄 trong tiếng Việt

𮅄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˋN/AN/AN/A

𮅄 (Danh từ)

01

Chữ viết sai của '' (vật dụng cầm tay của quan lại ngày xưa, như một tấm bảng ghi mệnh lệnh), giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến 'hốt' lấy quyền uy của quan lại.

〈韩国释义〉“笏”的讹字。

Ví dụ
𮅄
Bính âm:
【hù】【ㄏㄨˋ】【HỐT】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,仞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép