(Theo nghĩa Hàn Quốc) chữ viết sai của '绝' (quyết) trong từ '绝句' (quyết cú – tuyệt cú, bài thơ tuyệt bút). Ví dụ: '~句' là viết sai của '绝句' (bài thơ tuyệt cú).
〈韩国释义〉“绝”的讹字。〔~句〕“绝句”的错写。
Ví dụ
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUYẾT】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,他
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
竹
Số nét:
11
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép