ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮅈
Bảng phân tích âm vị 𮅈
Dú
Nắp nồi (giống cái đậy nồi, dễ nhớ như 'độc' nắp đậy)
〈古壮字〉读音dud,锅盖。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép