Bản dịch của từ 𮅎 trong tiếng Việt
𮅎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dōng | ㄉㄨㄥ | N/A | N/A | N/A |
𮅎 (Danh từ)
【dōng】
01
Chữ cổ của người Tráng, đồng nghĩa với chữ “崬” (một dạng chữ dùng để chỉ địa danh hoặc núi non trong tiếng cổ); nhớ như từ 'đồng' (đồng bằng, núi đổng đổng) để liên tưởng.
古壮字。同“崬”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
