Bản dịch của từ 𮅎 trong tiếng Việt

𮅎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥN/AN/AN/A

𮅎 (Danh từ)

dōng
01

Chữ cổ của người Tráng, đồng nghĩa với chữ “” (một dạng chữ dùng để chỉ địa danh hoặc núi non trong tiếng cổ); nhớ như từ 'đồng' (đồng bằng, núi đổng đổng) để liên tưởng.

古壮字。同“崬”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮅎
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐỔNG】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,农
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép