ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮅔
Bảng phân tích âm vị 𮅔
Bù
Cùng nghĩa với chữ “簿” (quyển sổ nhỏ, dùng để ghi chép); nhớ như quyển sổ bộ (bộ sổ) để dễ liên tưởng.
同“簿”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép