Bản dịch của từ 𮅗 trong tiếng Việt

𮅗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄇㄅㄟˋN/AN/AN/A

𮅗 (Danh từ)

01

〈chữ cổ của người Tráng〉lượng từ, chỉ cái ống (dùng để đong hoặc chứa)

〈古壮字〉量词,筒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

〈chữ cổ của người Tráng〉đọc là mbaet, cái ống để đong gạo (giống như cái ống đong gạo trong nhà nông Việt)

〈古壮字〉读音mbaet,量米筒。

Ví dụ
𮅗
Bính âm:
【ㄇㄅㄟˋ】【MẠT】
Hình thái radical:
⿰,筒,七
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép