Bản dịch của từ 𮅗 trong tiếng Việt
𮅗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄇㄅㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𮅗 (Danh từ)
【】
01
〈chữ cổ của người Tráng〉lượng từ, chỉ cái ống (dùng để đong hoặc chứa)
〈古壮字〉量词,筒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
〈chữ cổ của người Tráng〉đọc là mbaet, cái ống để đong gạo (giống như cái ống đong gạo trong nhà nông Việt)
〈古壮字〉读音mbaet,量米筒。
Ví dụ
