Bản dịch của từ 𮅘 trong tiếng Việt
𮅘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄏㄧˊ ㄌㄨˋ ㄏㄚˋ ㄋㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
𮅘 (Danh từ)
【】
01
(Theo nghĩa Nhật) Từ đọc là ひらはな, ghi chép trong 《永禄八年写二巻本色叶字类抄》 có ghi chú “~(中略)ヒル鼻”, có thể liên quan đến từ biểu thị hành động hắt hơi “はなひる”. (Gợi nhớ: '鼻' là mũi, liên tưởng đến hành động hắt hơi qua mũi)
〈日本释义〉读音ひらはな 《永禄八年写二巻本色叶字类抄》有“~(中略)ヒル鼻”之记载。或与表打喷嚏之意的“はなひる”同。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
