Bản dịch của từ 𮅘 trong tiếng Việt

𮅘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄏㄧˊ ㄌㄨˋ ㄏㄚˋ ㄋㄚˋN/AN/AN/A

𮅘 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Nhật) Từ đọc là ひらはな, ghi chép trong 《永禄八年写二巻本色叶字类抄》 có ghi chú “~(中略)ヒル”, có thể liên quan đến từ biểu thị hành động hắt hơi “はなひる”. (Gợi nhớ: '' là mũi, liên tưởng đến hành động hắt hơi qua mũi)

〈日本释义〉读音ひらはな 《永禄八年写二巻本色叶字类抄》有“~(中略)ヒル鼻”之记载。或与表打喷嚏之意的“はなひる”同。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮅘
Bính âm:
【ㄏㄧˊ ㄌㄨˋ ㄏㄚˋ ㄋㄚˋ】【HỈ LỤC HẠ NA】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,門
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép