Bản dịch của từ 𮅚 trong tiếng Việt

𮅚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tíng

ㄊㄧㄥˊN/AN/AN/A

𮅚 (Danh từ)

tíng
01

Giống như chữ '' (đình), chỉ một loại cây hoặc vật gì đó liên quan đến cây cỏ trong tiếng Hán.

同“莛”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮅚
Bính âm:
【tíng】【ㄊㄧㄥˊ】【ĐÌNH】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,𨑲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép