Bản dịch của từ 𮅜 trong tiếng Việt

𮅜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𮅜 (Danh từ)

01

Giống chữ “” (một loại dụng cụ hoặc vật dụng trong kinh điển Phật giáo), thường gặp trong các kinh sách như 《善见律毘婆沙》 và 《一切经音义》.

同“箛”。见《善见律毘婆沙》《一切经音义》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮅜
Bính âm:
【CÔ】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,狐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép