Bản dịch của từ 𮅞 trong tiếng Việt

𮅞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𮅞 (Danh từ)

01

Chữ dùng trong hộ tịch đại lục (Trung Quốc) để ghi nhận thông tin dân cư, như một ký hiệu hành chính.

大陆户政用字。

Ví dụ
02

Theo giải thích của Nhật Bản, đọc là 'セン', nghĩa chưa rõ ràng.

〈日本释义〉读音セン,义未详。

Ví dụ
𮅞
Hình thái radical:
⿱,𥫗,宜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép