Bản dịch của từ 𮅡 trong tiếng Việt

𮅡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

〈無〉N/AN/AN/A

𮅡 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Loại tre mọc trên núi An Nam, giống tre nhưng lá tròn, xanh mướt, đẹp mắt. (Gợi nhớ: tre xanh mượt như lá tròn, dễ thương như cây tre quê ta)

〈韩国释义〉〔~竹〕生于安南山中,亦如䉑竹,但枝叶圆,长绿净可爱。见《元·李衎·竹谱详录》p106。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮅡
Bính âm:
【〈無〉】【〈KHÔNG RÕ〉】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,保
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép