Bản dịch của từ 𮅡 trong tiếng Việt
𮅡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | 〈無〉 | N/A | N/A | N/A |
𮅡 (Danh từ)
【】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Loại tre mọc trên núi An Nam, giống tre 䉑 nhưng lá tròn, xanh mướt, đẹp mắt. (Gợi nhớ: tre xanh mượt như lá tròn, dễ thương như cây tre quê ta)
〈韩国释义〉〔~竹〕生于安南山中,亦如䉑竹,但枝叶圆,长绿净可爱。见《元·李衎·竹谱详录》p106。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
