Bản dịch của từ 𮅢 trong tiếng Việt

𮅢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊN/AN/AN/A

𮅢 (Danh từ)

wáng
01

Chữ dùng trong tên người Hàn Quốc, ví dụ như 德山久~ (Đức Sơn Cửu Vãng). (Dễ nhớ: chữ này chỉ dùng làm tên riêng, không dùng trong từ ngữ thông thường)

〈韩国释义〉人名用字。德山久~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮅢
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VÃNG】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,珍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép