Bản dịch của từ 𮅤 trong tiếng Việt

𮅤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄚˋN/AN/AN/A

𮅤 (Danh từ)

01

Chèo bè tre, chiếc bè làm từ tre hoặc gỗ dùng để trôi trên sông (giống như chiếc bè nhỏ, dễ nhớ như 'saz' đọc gần giống 'sát' trong tiếng Việt).

〈古壮字〉读音saz,竹排,筏,木排。

Ví dụ
𮅤
Bính âm:
【sà】【ㄙㄚˋ】【TẠP】
Hình thái radical:
⿰,竹,查
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép