Bản dịch của từ 𮅥 trong tiếng Việt
𮅥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𮅥 (Danh từ)
【wú】
01
Theo ghi chép cổ xưa, liên quan đến các địa danh và am miếu như Thúy Phong, Xích Thành, và các nơi thờ tự khác (một từ hiếm gặp, gợi nhớ đến những nơi linh thiêng trong văn hóa Việt).
《释氏稽古略》:于翠峰七十二庵~赤城憩云门法华诸曁渔浦赤符大岩太宗贞。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
