Bản dịch của từ 𮅦 trong tiếng Việt
𮅦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wò | ㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
𮅦 (Danh từ)
【wò】
01
Chữ 𮅦 là chữ viết sai lệch của chữ “箉”, theo sách 《辯正論》 ghi lại (giúp nhớ chữ này như một biến thể sai của chữ tre đan).
“箉”的讹字,见《辯正論》。
Ví dụ
02
Theo 《湖蚕述》, dùng để chỉ cái rổ tre lớn để đựng tằm; chữ “䈆” chú âm là “đại”, hoặc dùng chữ 𮅦 thay thế (giúp liên tưởng đến cái rổ tre lớn đựng tằm, dễ nhớ qua hình ảnh vật dụng quen thuộc).
《湖蚕述》:“以竹筛大蚕贮以䈆。”“䈆”字后小字注:“音大。或用~字。”
Ví dụ
