ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮅩
Bảng phân tích âm vị 𮅩
N/A
(theo nghĩa Hàn Quốc) chữ sai của '箔' (lá kim loại mỏng dùng trong trang trí hoặc chế biến thực phẩm)
〈韩国释义〉“箔”的讹字。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép