Bản dịch của từ 𮅳 trong tiếng Việt
𮅳
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𮅳 (Thành ngữ)
【wèi】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Câu thành ngữ khó hiểu, ví như việc leo núi cao hay đun nước trong nồi đất, dùng để chỉ điều khó khăn hoặc không hợp thời.
〈韩国释义〉燕石难登於剡邸瓦釜不列~簴上违盛代惟贤之训下招风人彼子之。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
