Bản dịch của từ 𮅴 trong tiếng Việt
𮅴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𮅴 (Danh từ)
【wú】
01
Theo 《二谛义》, người trong mộng qua sông bằng chiếc bè làm từ các vật dụng, tay chân vận động, cuối cùng nhận ra mọi thứ đều không có thật, giống như Bồ Tát bảy địa cũng vậy (mộng ảo vô thường).
《二谛义》:人梦中度河作诸~筏运手动足而去此觉都无所有七地菩萨亦。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
