Bản dịch của từ 𮅵 trong tiếng Việt
𮅵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wán | ㄨㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
𮅵 (Danh từ)
【wán】
01
Theo《修药师仪轨布坛法》: Mặt bảo sa được trang trí bằng hoa văn chim ~, tạo nên vẻ trang nghiêm tuyệt mỹ như cảnh cực lạc; tay phải màu vàng đỏ cầm hoa văn chim đen, trên hoa có đặt kẹp Phạn, bên trên là biểu tượng nhật luân, tay trái làm ấn kim cương quyền.
《修药师仪轨布坛法》:面宝沙布之以鸟~拉花等而为严饰如极乐胜境之最妙庄严外;金红色右手执乌~拉花花上安梵夹上严日轮相左手金刚拳印。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
