Bản dịch của từ 𮅹 trong tiếng Việt

𮅹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèn

ㄈㄣˋN/AN/AN/A

𮅹 (Danh từ)

fèn
01

Chữ cổ của người Thái, đồng nghĩa với chữ '' (một đơn vị đất đai, phân vùng).

〈古壮字〉同“坋”。

Ví dụ
02

Chữ cổ của người Thái, đồng nghĩa với chữ ghép '⿰本灰' (một dạng chữ cổ).

〈古壮字〉同“⿰本灰”。

Ví dụ
𮅹
Bính âm:
【fèn】【ㄈㄣˋ】【PHÂN】
Hình thái radical:
⿰,笨,灰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép