Bản dịch của từ 𮅺 trong tiếng Việt

𮅺

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢN/AN/AN/A

𮅺 (Động từ)

jiān
01

Cùng nghĩa với chữ “” (nấu, rán trong chảo) – dễ nhớ như món “tiên” chiên thơm ngon trong bếp nhà bạn.

同“煎”。见《苏悉地羯囉经》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮅺
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【TIÊN】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,梫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép