Bản dịch của từ 𮅿 trong tiếng Việt

𮅿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎn

ㄨㄢˇN/AN/AN/A

𮅿 (Danh từ)

wǎn
01

Theo 《溪岚拾叶集》: ống () dùng để ví dụ (譬事), liên quan đến việc quan sát tâm (观心论疏) và ý nghĩa trên cây đàn (琴上手引), chỉ sự đồng đều và tuyệt diệu của mười giới Phật quả (佛果上十界互具平等妙). (Một khái niệm trừu tượng liên quan Phật học, nhớ bằng cách tưởng tượng ống dẫn âm thanh trên cây đàn và sự hòa hợp của mười giới).

《溪岚拾叶集》:管~譬事 观心论疏在之意琴上手引佛果上十界互具平等妙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮅿
Bính âm:
【wǎn】【ㄨㄢˇ】【OAN】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,健
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép