Bản dịch của từ 𮅿 trong tiếng Việt
𮅿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǎn | ㄨㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
𮅿 (Danh từ)
【wǎn】
01
Theo 《溪岚拾叶集》: ống (管) dùng để ví dụ (譬事), liên quan đến việc quan sát tâm (观心论疏) và ý nghĩa trên cây đàn (琴上手引), chỉ sự đồng đều và tuyệt diệu của mười giới Phật quả (佛果上十界互具平等妙). (Một khái niệm trừu tượng liên quan Phật học, nhớ bằng cách tưởng tượng ống dẫn âm thanh trên cây đàn và sự hòa hợp của mười giới).
《溪岚拾叶集》:管~譬事 观心论疏在之意琴上手引佛果上十界互具平等妙。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
