Bản dịch của từ 𮆂 trong tiếng Việt

𮆂

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄖㄧㄡˊN/AN/AN/A

𮆂 (Động từ)

01

(Chữ cổ của người Tráng) đọc là riu, nghĩa là cười (như tiếng cười vang, vui vẻ)

〈古壮字〉读音riu,笑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮆂
Bính âm:
【ㄖㄧㄡˊ】【ƯU】
Hình thái radical:
⿰,笑,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép