Bản dịch của từ 𮆆 trong tiếng Việt
𮆆
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǎn | ㄎㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
𮆆 (Tính từ)
【kǎn】
01
Cùng nghĩa với chữ “蔳” (một loại cây hoặc từ cổ).
同“蔳”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ viết sai của “薄” (mỏng, mảnh). Ví dụ trong văn cảnh cổ: “帷~不修” nghĩa là rèm mỏng không được sửa chữa.
“薄”的讹字。《清车王府藏戏曲全编·隋唐戏·浣花溪总讲》:“以致崔宁簠簋不洁、帷~不修。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
